Bản dịch của từ 惨变 trong tiếng Việt
惨变
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎn | ㄘㄢˇ | c | an | thanh hỏi |
惨变 (Danh từ)
【cǎn biàn】
01
Biến cố bi thảm; tai họa đau lòng
悲惨的变故
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
惨变 (Động từ)
【cǎn biàn】
01
(sắc mặt) chuyển sang tái nhợt hoặc trắng bệch
(脸色)改变得很厉害(多指变白)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨变
cǎn
惨
biàn
变
- Bính âm:
- 【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
- Các biến thể:
- 慘, 𢡖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿊
㜗
䫮
憯
㦧
慘
黪
䬫
朁
㘔
䅟
黲
㥃
悁
憻
㣿
惔
悎
愡
㦊
怌
忾
恫
愯
涮
绳
彗
蒁
渍
㴌
䖦
堔
朙
㹹
裈
菷
悲惨
凄惨
惨重
惨痛
惨淡
惨遭
卖惨
惨烈
惨白
惨叫
