Bản dịch của từ 惨淡经营 trong tiếng Việt

惨淡经营

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

惨淡经营 (Thành ngữ)

cǎn dàn jīng yíng
01

Tận tụy với nghề; khổ công kinh doanh; công việc bù đầu bù cổ; công việc tối mày tối mặt; chúi đầu vào công việc

煞费心思地谋划,极端艰苦地从事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨淡经营

cǎn

dàn

jīng

yíng

惨
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
慘, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép