Bản dịch của từ 惨绿少年 trong tiếng Việt

惨绿少年

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

惨绿少年 (Tính từ)

cǎn lǜ shào nián
01

Thanh niên ăn mặc cầu kỳ; Thảm xanh thiếu niên

这是一个形容年轻人充满活力和朝气的词汇,通常用来描述他们的青春和理想。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨绿少年

cǎn

绿

shào

nián

惨
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
慘, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép