Bản dịch của từ 惩忿 trong tiếng Việt
惩忿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
惩忿 (Động từ)
【chéng fèn】
01
Khống chế cơn giận; kiềm chế sự oán phục (hãm lại tức giận)
克制忿怒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惩忿
chéng
惩
fèn
忿
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 懲
- Hình thái radical:
- ⿱,征,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔲
䆵
溗
瀓
珹
掁
城
䧕
絾
塍
䆑
䗊
悳
惌
應
憩
㤗
憲
悐
悫
愬
愗
忈
㦛
鹅
鈕
𠋶
琲
焸
㨔
䎈
惁
飱
徧
㾞
溋
惩罚
惩处
严惩
惩戒
奖惩
惩治
惩办
重惩
膺惩
惩艾
