Bản dịch của từ 惩羹吹齑 trong tiếng Việt
惩羹吹齑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
惩羹吹齑 (Tính từ)
【chéng gēng chuī jī】
01
Đã bị canh nóng làm bỏng, ăn canh lạnh cũng thổi, chỉ việc quá cẩn thận
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惩羹吹齑
chéng
惩
gēng
羹
chuī
吹
jī
齑
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 懲
- Hình thái radical:
- ⿱,征,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔲
䆵
溗
瀓
珹
掁
城
䧕
絾
塍
䆑
䗊
悳
惌
應
憩
㤗
憲
悐
悫
愬
愗
忈
㦛
鹅
鈕
𠋶
琲
焸
㨔
䎈
惁
飱
徧
㾞
溋
惩罚
惩处
严惩
惩戒
奖惩
惩治
惩办
重惩
膺惩
惩艾
