Bản dịch của từ 惫劳 trong tiếng Việt

惫劳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

惫劳 (Tính từ)

bèi láo
01

Mệt mỏi, kiệt sức (từ Hán: = mệt; 惫劳 = mệt mỏi quá mức)

疲劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惫劳

bèi

láo

Các từ liên quan

惫倦
惫喘
惫懑
惫懒
惫损
劳主
劳乏
劳事
劳人
惫
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
憊, 𢞎, 𢟡, 𢣍, 𤸶, 𤻚
Hình thái radical:
⿱,夂,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép