Bản dịch của từ 惫懒 trong tiếng Việt

惫懒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

惫懒 (Danh từ)

bèi lǎn
01

Nghịch ngợm

淘气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người tinh quái

恶作剧的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惫懒

bèi

lǎn

Các từ liên quan

惫倦
惫劳
惫喘
惫懑
惫损
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
惫
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
憊, 𢞎, 𢟡, 𢣍, 𤸶, 𤻚
Hình thái radical:
⿱,夂,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép