Bản dịch của từ 惭凫企鹤 trong tiếng Việt

惭凫企鹤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

惭凫企鹤 (Tính từ)

cán fú qǐ hè
01

Thẹn thùng vì mình kém; ngưỡng mộ người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惭凫企鹤

cán

惭
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
Các biến thể:
慚, 慙, 𩉒
Hình thái radical:
⿲,⺖,车,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一フ丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép