Bản dịch của từ 惭愧 trong tiếng Việt

惭愧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

惭愧 (Tính từ)

cán kuì
01

Xấu hổ; hổ thẹn (vì tự thấy mình có khuyết điểm, làm sai hoặc chưa xong nhiệm vụ nên cảm thấy bất an)

因为自己有缺点、做错了事或未能尽到责任而感到不安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惭愧

cán

kuì

Các từ liên quan

惭凫企鹤
愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
惭
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
Các biến thể:
慚, 慙, 𩉒
Hình thái radical:
⿲,⺖,车,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一フ丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép