Bản dịch của từ 惮慑 trong tiếng Việt

惮慑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

惮慑 (Danh từ)

dàn shè
01

恐惧畏缩感到害怕或受到威慑而不敢行动)。可联想为”=畏惧顾忌;“”=震慑惊怖

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惮慑

dàn

shè

惮
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠN】
Các biến thể:
憚, 𢠸
Hình thái radical:
⿰,⺖,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép