Bản dịch của từ 惮赫千里 trong tiếng Việt
惮赫千里
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
惮赫千里 (Tính từ)
【dàn hè qiān lǐ】
01
Danh tiếng lẫy lừng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惮赫千里
dàn
惮
hè
赫
qiān
千
lǐ
里
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠN】
- Các biến thể:
- 憚, 𢠸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駳
憺
疍
膻
憚
儋
唌
惔
蛋
䉷
蜑
餤
憚
溚
䐊
䑽
㜓
㾑
䃮
呾
跶
䩢
鞑
迖
懴
愤
憡
忕
㤢
悒
㤈
㥰
恈
慃
㦀
恹
啔
掲
軛
眻
㺃
菲
铓
崣
䨾
眳
跃
㢋
忌惮
不惮
肆无忌惮
