Bản dịch của từ 惯力 trong tiếng Việt

惯力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

惯力 (Danh từ)

guàn lì
01

Lực xô đẩy do quán tính tạo ra (lực va đập/súc tác khi vật tiếp tục chuyển động khi bị tác động)

由于惯性的作用而产生的冲力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惯力

guàn

惯
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,贯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フフ丨一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép