Bản dịch của từ 惰懒 trong tiếng Việt

惰懒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

惰懒 (Tính từ)

duò lǎn
01

Lười biếng, không chăm chỉ, thích trì hoãn làm việc hay hoạt động.

1.亦作“惰孏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lười biếng, chây ì, không chịu làm việc hay năng động.

2.懒惰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惰懒

duò

lǎn

Các từ liên quan

惰侈
惰倪
惰偷
惰傲
惰农
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
惰
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【NỌA】
Các biến thể:
𢣝, 𢣖, 𢢠, 𢡢, 𢞑, 𡡙, 憜, 媠, 伿, 㤢
Hình thái radical:
⿰,⺖,⿱,左,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép