Bản dịch của từ 惰窳 trong tiếng Việt
惰窳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
惰窳 (Tính từ)
【duò yǔ】
01
Lười biếng, ươn hèn, không chăm chỉ, dễ nản
懒惰懈怠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惰窳
duò
惰
yǔ
窳
Các từ liên quan
惰侈
惰倪
惰偷
惰傲
惰农
窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【NỌA】
- Các biến thể:
- 𢣝, 𢣖, 𢢠, 𢡢, 𢞑, 𡡙, 憜, 媠, 伿, 㤢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,⿱,左,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杕
陏
䙤
䙟
隳
枤
墯
䠤
㧷
䅜
饳
杝
惍
慢
懳
憬
㤉
慽
愝
怌
怏
惇
惚
㦥
蛚
裓
葃
猢
骚
锍
楧
稌
㛮
詜
訵
焤
懒惰
惰性
怠惰
惰轮
懈惰
惰游
惰民
窳惰
娇惰
偷惰
