Bản dịch của từ 惱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

nǎo
01

Giận dữ, oán hận (như trong từ 'nảo hận', tức là tức giận đến mức oán thù)

發怒,怨恨:~恨。~火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phiền muộn, bực bội (như 'phiền não', tức là tâm trạng khó chịu, bứt rứt)

煩悶,苦悶:煩~。苦~。懊~。~喪(sàng )。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

惱
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẢO】
Các biến thể:
㛴, 恼, 悩, 憹, 𡛛, 𡜣, 𡜪, 𡝲, 𡡟, 𡢆, 𡢋, 𢙉, 𢚰, 𤹻
Hình thái radical:
⿰,⺖,𡿺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フフフノ丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép