Bản dịch của từ 想一想 trong tiếng Việt
想一想
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
想一想 (Động từ)
【xiǎng yī xiǎng】
01
Nghĩ qua, suy nghĩ một chút; lẩm bẩm cân nhắc trong đầu (thường chỉ hành động suy nghĩ nhanh, chốc lát)
略加思索。。儒林外史.第三回:「自己心里懊恼道:『果然天上文曲星是打不得的,而今菩萨计较起来了。』想一想,更疼的狠了。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想一想
xiǎng
想
yī
一
xiǎng
想
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,相,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯗
䒂
响
䊑
饟
蚃
鱶
餉
䙹
鲞
饗
飨
忩
慐
㦂
㤗
忈
恧
忥
愁
戁
态
志
感
犐
僄
瘅
䁈
豊
㷝
阗
槎
塌
閙
搶
腭
想法
想法
梦想
理想
想念
幻想
思想
想要
想象
着想
