Bản dịch của từ 想出 trong tiếng Việt

想出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想出 (Động từ)

xiǎng chū
01

Để tìm ra (một giải pháp, v.v.)

制定(解决方案等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa ra (một ý tưởng, v.v.)

提出(一个想法等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Để tìm ra

弄清楚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nghĩ ra

想出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想出

xiǎng

chū

想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép