Bản dịch của từ 想夫怜 trong tiếng Việt

想夫怜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想夫怜 (Danh từ)

xiǎng fū lián
01

Tên một điệu hát/khúc nhạc (曲调名),相府莲的誤稱

曲调名。“相府莲”的讹称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想夫怜

xiǎng

lián

Các từ liên quan

想不到
想不开
想似
想像
想像力
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép