Bản dịch của từ 想当然 trong tiếng Việt

想当然

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想当然 (Cụm từ)

xiǎng dāng rán
01

Theo suy đoán chủ quan, cho là đúng mà không kiểm chứng (ăn chắc, tưởng thế)

凭主观推断,认为事情大概是或应该是这样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想当然

xiǎng

dāng

rán

Các từ liên quan

想不到
想不开
想似
想像
想像力
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
然不
然且
然乃
然信
然则
想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép