Bản dịch của từ 想方设计 trong tiếng Việt

想方设计

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想方设计 (Động từ)

xiǎng fāng shè jì
01

Vắt óc, nghĩ đủ mọi cách để tìm ra giải pháp; mưu tính, lên kế hoạch đủ ngả

思索和筹划种种解决问题的办法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想方设计

xiǎng

fāng

shè

Các từ liên quan

想不到
想不开
想似
想像
想像力
方丈
方丈室
设上
设东
设中
设主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép