Bản dịch của từ 想望丰采 trong tiếng Việt

想望丰采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想望丰采 (Động từ)

xiǎng wàng fēng cǎi
01

Ngưỡng mộ, khao khát được cùng người ấy (muốn ở gần, chung vui với người được kính trọng/đẹp đẽ)

非常仰慕其人,渴望一同。见“想望风采”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想望丰采

xiǎng

wàng

fēng

cǎi

Các từ liên quan

想不到
想不开
想似
想像
想像力
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
采买
采任
采伐
想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép