Bản dịch của từ 想来想去 trong tiếng Việt
想来想去
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
想来想去 (Động từ)
【xiǎng lái xiǎng qù】
01
Nghĩ đi nghĩ lại; nghĩ tới nghĩ lui
想了很久或很多遍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想来想去
xiǎng
想
lái
来
xiǎng
去
Các từ liên quan
想不到
想不开
想似
想像
想像力
来下
来不及
来世
去世
去事
去任
去伪存真
去位
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,相,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯗
䒂
响
䊑
饟
蚃
鱶
餉
䙹
鲞
饗
飨
忩
慐
㦂
㤗
忈
恧
忥
愁
戁
态
志
感
犐
僄
瘅
䁈
豊
㷝
阗
槎
塌
閙
搶
腭
想法
想法
梦想
理想
想念
幻想
思想
想要
想象
着想
