Bản dịch của từ 想象力 trong tiếng Việt

想象力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想象力 (Danh từ)

xiǎng xiàng lì
01

Óc tưởng tượng; trí tưởng tượng

在知觉材料的基础上,经过新的配合而创造出新形象的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想象力

xiǎng

xiàng

Các từ liên quan

想不到
想不开
想似
想像
想像力
象为
象主
象乐
象事
象人
力不从愿
力不胜任
想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép