Bản dịch của từ 想闻 trong tiếng Việt

想闻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想闻 (Động từ)

xiǎng wén
01

Khao khát, ngưỡng mộ, mong muốn được gặp/biết (thường là tôn kính hoặc khao khát gần gũi)

想望,仰慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想闻

xiǎng

wén

Các từ liên quan

想不到
想不开
想似
想像
想像力
闻一多
闻一知十
想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép