Bản dịch của từ 惴惮 trong tiếng Việt

惴惮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

惴惮 (Tính từ)

zhuì dàn
01

Sợ hãi, e ngại; lo sợ không dám làm (cảm giác run rẩy, e dè)

恐惧,害怕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惴惮

zhuì

dàn

Các từ liên quan

惴怯
惴恐
惴息
惴悸
惴惕
惮劳
惴
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【CHUÝ】
Hình thái radical:
⿰,⺖,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép