Bản dịch của từ 惵息 trong tiếng Việt
惵息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
惵息 (Động từ)
【dié xī】
01
Nghĩa là vì sợ hãi mà nín thở.
谓因恐惧而屏息。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惵息
dié
惵
xī
息
Các từ liên quan
惵惧
惵惵
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 㥈, 怗, 𢛐, 𢜨
- Hình thái radical:
- ⿰⺖枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佚
䳀
㭯
柣
堞
䳻
崼
䘭
曡
螲
䴑
跕
悜
惤
㤯
愩
忓
㥰
㥉
懾
怞
㤹
忇
㥫
媁
葉
㓻
詔
媊
跚
猣
裋
煮
粠
媝
㑳
