Bản dịch của từ 惵惧 trong tiếng Việt

惵惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

惵惧 (Tính từ)

dié jù
01

Sự sợ hãi, lo lắng

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惵惧

dié

Các từ liên quan

惵息
惵惵
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
惵
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
㥈, 怗, 𢛐, 𢜨
Hình thái radical:
⿰⺖枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép