Bản dịch của từ 惶怛 trong tiếng Việt
惶怛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
惶怛 (Tính từ)
【huáng dá】
01
Hoảng sợ bồn chồn, lo lắng cuống cuồng (cảm thấy bất an, sợ hãi)
惶恐不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惶怛
huáng
惶
dá
怛
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簧
堭
㾮
篁
葟
崲
䊗
皇
黃
喤
偟
䍿
怊
愶
悄
㥭
慩
懽
怑
性
㥊
愢
㤒
怗
筎
硩
鈦
䐊
㙔
媄
歯
遍
䜧
缌
喪
嵎
惶恐
惶惶
惶惑
惊惶
恓惶
惶悚
惶然
惶急
凄惶
惶遽
