Bản dịch của từ 惸 trong tiếng Việt
惸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
惸 (Tính từ)
【qióng】
01
Chỉ người không có anh em, cảm giác cô đơn như người 'cùng' đường (không có ai bên cạnh)
指无兄弟的人。引申为孤独无依的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn rầu, lo lắng như tâm trạng của người cô đơn
忧愁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
