Bản dịch của từ 惸寡 trong tiếng Việt

惸寡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

惸寡 (Tính từ)

qióng guǎ
01

Cô đơn, đơn độc (thường cùng với '鳏寡' hoặc '惸独鳏寡' chỉ người cô độc, không chồng/vợ hoặc không con)

见“惸独鳏寡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惸寡

qióng

guǎ

Các từ liên quan

惸嫠
惸孤
惸弱
惸惸
惸然
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
惸
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
𡞦, 𢝼
Hình thái radical:
⿰,忄,㝁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép