ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惸弱
Bảng phân tích âm vị 惸
Qióng
Cô độc, yếu ớt, không có chỗ dựa; kẻ cô thân yếu thế (gợi Hán-Việt: 惸弱 ~ khuyết nhược)
孤独无依的弱者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qióng
惸
ruò
弱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép