Bản dịch của từ 惸惸 trong tiếng Việt

惸惸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

惸惸 (Tính từ)

qióng qióng
01

Sầu muộn, buồn rầu, dáng vẻ ưu tư cô quạnh (thường mô tả tâm trạng lo âu, buồn bã)

1.忧思貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cô đơn, lẻ loi, vẻ mặt cô độc (không ai nương tựa)

2.孤单无依貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惸惸

qióng

Các từ liên quan

惸嫠
惸孤
惸寡
惸弱
惸然
惸独
惸独鳏寡
惸鳏
惸
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
𡞦, 𢝼
Hình thái radical:
⿰,忄,㝁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép