Bản dịch của từ 惸独鳏寡 trong tiếng Việt
惸独鳏寡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
惸独鳏寡 (Danh từ)
【qióng dú guān guǎ】
01
Chỉ những người cô độc, nghèo khổ, không người phụ thuộc; kẻ đơn chiếc (hán việt: quán, quả = góa phụ/góa phu, cô độc)
泛指孤苦无依的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惸独鳏寡
qióng
惸
dú
独
guān
鳏
guǎ
寡
Các từ liên quan
惸嫠
惸孤
惸寡
惸弱
惸惸
独一
独一无二
独丁
独专
鳏夫
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
