Bản dịch của từ 惹人生气 trong tiếng Việt
惹人生气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rě | ㄖㄜˇ | r | e | thanh hỏi |
惹人生气 (Động từ)
【rě rén shēng qì】
01
Gây hờn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹人生气
rě
惹
rén
人
shēng
生
qì
气
- Bính âm:
- 【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 偌, 𢜪, 𢞇
- Hình thái radical:
- ⿱,若,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
若
喏
憵
㤍
惎
愁
念
惡
戀
惷
恝
憼
忐
悐
稇
蛑
頇
棏
跘
赌
䪲
鈧
爺
喙
殽
喟
招惹
惹祸
惹事
惹恼
惹人
惹怒
好惹
惹火
惹毛
惹眼
