Bản dịch của từ 惹口面 trong tiếng Việt

惹口面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˇrethanh hỏi

惹口面 (Động từ)

rě kǒu miàn
01

Gây chuyện, dễ làm dấy lên thị phi (làm người khác chê trách hoặc tranh cãi)

犹惹是非。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹口面

kǒu

miàn

Các từ liên quan

惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
惹
Bính âm:
【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
Các biến thể:
偌, 𢜪, 𢞇
Hình thái radical:
⿱,若,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép