Bản dịch của từ 惹毛 trong tiếng Việt

惹毛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˇrethanh hỏi

惹毛 (Động từ)

rě máo
01

Làm cho ai đó tức giận

惹恼某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm phiền

惹恼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(thông tục) để kích thích

(col.) 激怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹毛

máo

惹
Bính âm:
【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
Các biến thể:
偌, 𢜪, 𢞇
Hình thái radical:
⿱,若,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép