Bản dịch của từ 惹火烧身 trong tiếng Việt
惹火烧身
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rě | ㄖㄜˇ | r | e | thanh hỏi |
惹火烧身 (Thành ngữ)
【rě huǒ shāo shēn】
01
Đùa với lửa sẽ chết cháy; chuốc vạ vào thân; mua dây buộc mình; chơi dao có ngày đứt tay
比喻自讨苦吃或自取毁灭
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹火烧身
rě
惹
huǒ
火
shāo
烧
shēn
身
Các từ liên quan
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 偌, 𢜪, 𢞇
- Hình thái radical:
- ⿱,若,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
若
喏
憵
㤍
惎
愁
念
惡
戀
惷
恝
憼
忐
悐
稇
蛑
頇
棏
跘
赌
䪲
鈧
爺
喙
殽
喟
招惹
惹祸
惹事
惹恼
惹人
惹怒
好惹
惹火
惹毛
惹眼
