Bản dịch của từ 惹祸招灾 trong tiếng Việt

惹祸招灾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˇrethanh hỏi

惹祸招灾 (Tính từ)

rě huò zhāo zāi
01

Gây họa cho bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹祸招灾

huò

zhāo

zāi

Các từ liên quan

惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
招世
招举
招之不来麾之不去
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
惹
Bính âm:
【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
Các biến thể:
偌, 𢜪, 𢞇
Hình thái radical:
⿱,若,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép