Bản dịch của từ 惹虱子头上挠 trong tiếng Việt
惹虱子头上挠
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rě | ㄖㄜˇ | r | e | thanh hỏi |
惹虱子头上挠 (Cụm từ)
【rě shī zi tóu shàng náo】
01
比喻自找麻烦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹虱子头上挠
rě
惹
shī
虱
zi
子
tóu
头
shàng
上
náo
挠
Các từ liên quan
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
头一无二
头七
头上
头上安头
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
- Bính âm:
- 【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 偌, 𢜪, 𢞇
- Hình thái radical:
- ⿱,若,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
若
喏
憵
㤍
惎
愁
念
惡
戀
惷
恝
憼
忐
悐
稇
蛑
頇
棏
跘
赌
䪲
鈧
爺
喙
殽
喟
招惹
惹祸
惹事
惹恼
惹人
惹怒
好惹
惹火
惹毛
惹眼
