Bản dịch của từ 惹起 trong tiếng Việt
惹起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rě | ㄖㄜˇ | r | e | thanh hỏi |
惹起 (Động từ)
【ré qǐ】
01
Khiêu khích, xúi giục
挑衅,煽动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thu hút sự chú ý
引起(注意)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gây ra, khơi dậy (khuấy động)
搅动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹起
rě
惹
qǐ
起
Các từ liên quan
惹乱子
惹事
惹事招非
惹事生非
惹人注目
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 偌, 𢜪, 𢞇
- Hình thái radical:
- ⿱,若,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
若
喏
憵
㤍
惎
愁
念
惡
戀
惷
恝
憼
忐
悐
稇
蛑
頇
棏
跘
赌
䪲
鈧
爺
喙
殽
喟
招惹
惹祸
惹事
惹恼
惹人
惹怒
好惹
惹火
惹毛
惹眼
