Bản dịch của từ 惺悟 trong tiếng Việt
惺悟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
惺悟 (Động từ)
【xīng wù】
01
Tỉnh ngộ; chợt hiểu ra, nhận ra chân lý hoặc sự thật (Hán-Việt: tỉnh ngộ/huệ ngộ)
醒悟,领会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惺悟
xīng
惺
wù
悟
Các từ liên quan
惺忪
惺惺
惺惺二十一
惺惺作态
惺惺奴
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𢜫, 忪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,星
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狌
興
兴
騂
皨
觲
垶
鮏
篂
箵
星
煋
惨
㤞
㤽
㦭
惚
恘
怡
惰
㤺
㥆
㤝
㦓
㫻
愤
筅
㓕
䛏
毳
亵
蛡
㻕
椤
愋
萪
惺忪
惺惺
假惺惺
严重惺
惺惺相惜
睡眼惺忪
惺惺作态
严重惺的
