Bản dịch của từ 惺惺二十一 trong tiếng Việt

惺惺二十一

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

惺惺二十一 (Cụm từ)

xīng xīng èr shí yī
01

骰子的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惺惺二十一

xīng

xīng

èr

shí

Các từ liên quan

惺忪
惺悟
惺惺
惺惺作态
惺惺奴
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
惺
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢜫, 忪
Hình thái radical:
⿰,⺖,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép