Bản dịch của từ 惺惺作态 trong tiếng Việt

惺惺作态

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

惺惺作态 (Thành ngữ)

xīng xīng zuò tài
01

Làm bộ làm tịch; làm bộ làm dạng

装模作样,故作姿态 (形容不老实)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惺惺作态

xīng

xīng

zuò

Các từ liên quan

惺忪
惺悟
惺惺
惺惺二十一
惺惺奴
作一
作下
作不准
作业
作业本
态势
态度
态度测验
态浓
态状
惺
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢜫, 忪
Hình thái radical:
⿰,⺖,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép