Bản dịch của từ 惺惺惜惺惺 trong tiếng Việt

惺惺惜惺惺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

惺惺惜惺惺 (Thành ngữ)

xīng xīng xī xīng xīng
01

Những người tài năng quý mến lẫn nhau

有才华的人互相欣赏(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thông cảm lẫn nhau

互相同情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惺惺惜惺惺

xīng

xīng

Các từ liên quan

惺忪
惺悟
惺惺
惺惺二十一
惺惺作态
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
惺
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢜫, 忪
Hình thái radical:
⿰,⺖,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép