Bản dịch của từ 惺憽 trong tiếng Việt

惺憽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

惺憽 (Tính từ)

xīng sōng
01

Chưa tỉnh táo, nửa tỉnh nửa mê; đầu óc lơ mơ (tương tự “惺惺”/“惺愡”)

见“惺愡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惺憽

xīng

sōng

Các từ liên quan

惺忪
惺悟
惺惺
惺惺二十一
惺惺作态
惺
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𢜫, 忪
Hình thái radical:
⿰,⺖,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép