Bản dịch của từ 惿 trong tiếng Việt
惿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
惿 (Tính từ)
【tí】
01
〔惿𢠹(xī)〕cảm giác sợ hãi, nhút nhát như bị 'tí' (đè) lên tim, dễ nhớ vì âm 'tí' giống tiếng Việt, liên tưởng đến sự run rẩy, e dè.
〔~𢠹(xī)〕胆怯,害怕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 諟
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緹
鹈
蹏
瑅
罤
䣡
蕛
碮
鯷
偍
㡗
褆
恃
铈
諟
諡
螫
蒔
㹝
亊
士
觢
烒
襫
恈
懓
恓
恼
㦙
㥌
愒
愰
慨
怽
悦
㤏
渽
葅
椔
湅
徥
傟
䬦
湌
骙
嗖
㼭
淼
