Bản dịch của từ 愀如 trong tiếng Việt
愀如
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
愀如 (Tính từ)
【qiǎo rú】
01
Cái nhìn tôn trọng và thận trọng; biểu hiện tôn trọng và thái độ tôn trọng (chủ yếu được sử dụng trong văn bản và cổ điển Trung Quốc)
恭谨貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愀如
qiǎo
愀
rú
如
Các từ liên quan
愀怆
愀悲
愀惨
愀戚
愀然
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
