ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愀怆
Bảng phân tích âm vị 愀
Qiǎo
Sầu buồn, u sầu; nét buồn sâu kín (thường mô tả tâm trạng tiếc nuối, não nề).
忧伤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiǎo
愀
chuàng
怆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép