Bản dịch của từ 愀怆 trong tiếng Việt

愀怆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

愀怆 (Tính từ)

qiǎo chuàng
01

Sầu buồn, u sầu; nét buồn sâu kín (thường mô tả tâm trạng tiếc nuối, não nề).

忧伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愀怆

qiǎo

chuàng

Các từ liên quan

愀如
愀悲
愀惨
愀戚
愀然
怆凄
愀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【THIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép