Bản dịch của từ 愀然变色 trong tiếng Việt
愀然变色
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎo | ㄑㄧㄠˇ | q | iao | thanh hỏi |
愀然变色 (Động từ)
【qiǎo rán biàn sè】
01
Mặt mày thay đổi (trở nên nghiêm trọng hoặc không vui) — nét mặt lập tức trở nên lạnh lùng, nghiêm nghị hoặc khó chịu
指面容神情一时变得严肃或不愉快。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愀然变色
qiǎo
愀
rán
然
biàn
变
sè
色
Các từ liên quan
愀如
愀怆
愀悲
愀惨
愀戚
然不
然且
然乃
然信
然则
变乱
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
