Bản dịch của từ 愀然无乐 trong tiếng Việt

愀然无乐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

愀然无乐 (Tính từ)

qiǎo rán wú lè
01

愁容满面心情沉重不高兴面容严肃忧愁毫无欢乐)——可联想到愁眉苦脸”。

愀然:忧愁的样子。脸上忧愁严肃,心中不愉快。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愀然无乐

qiǎo

rán

Các từ liên quan

愀如
愀怆
愀悲
愀惨
愀戚
然不
然且
然乃
然信
然则
无一不备
无一不知
无一可
无一时
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
愀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【THIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép